Bảo tàng không tường: Hành trình của Gyeongju từ kinh đô Silla đến sân khấu toàn cầu
페이지 정보
본문
Di sản ngàn năm của thành phố Đông Nam tỏa sáng trước thềm hội nghị thượng đỉnh APEC
Khi các nhà lãnh đạo, đại biểu và du khách chuẩn bị tụ họp tại Gyeongju, tỉnh Bắc Gyeongsang, để tham dự Hội nghị các nhà lãnh đạo Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) vào thứ sáu và thứ bảy, có rất ít địa điểm ở Hàn Quốc thể hiện rõ nét lịch sử lâu đời của quốc gia này hơn thành phố đăng cai.
Thường được gọi là "bảo tàng không tường thành", Gyeongju từng là kinh đô của Vương quốc Silla (57 TCN - 935 SCN) trong suốt thời kỳ Silla Thống nhất trong gần một nghìn năm. Cảnh quan nơi đây vẫn còn rải rác những lăng mộ, đền thờ, công trình kiến trúc lịch sử và tàn tích, tái hiện lại thời kỳ xa xưa ấy.
Theo cách này, Gyeongju thường được so sánh với Athens hay Rome cổ đại — những thành phố nơi các tàn tích ngoài trời, di tích linh thiêng và lăng mộ hoàng gia là một phần của cảnh quan thường nhật, kết nối du khách trực tiếp với quá khứ.
Việc tổ chức hội nghị thượng đỉnh APEC tại thành phố được coi là cái nôi của Vương quốc Silla đặt cuộc đối thoại toàn cầu vào bối cảnh nguồn gốc lịch sử của Hàn Quốc, nhắc nhở rằng sự đổi mới và ngoại giao ngày nay dựa trên di sản văn hóa hàng thế kỷ.
Trung tâm thời kỳ hoàng kim của Silla
Vị trí của Gyeongju nằm trong một lưu vực tự nhiên giúp nó dễ dàng phòng thủ, cho phép nó trở thành kinh đô của Vương quốc Silla trong gần một nghìn năm. Vào thời điểm đó, nó được gọi là Seorabeol.
Theo các nhà sử học, trong thời kỳ Silla thống nhất, thành phố này là nơi sinh sống của gần 1 triệu người, khiến nó trở thành một trong những thành phố đông dân nhất thế giới vào thời điểm đó.
Khi nhắc đến lịch sử của Gyeongju, chúng ta không thể không nhắc đến những người cai trị Silla.
Nữ hoàng Seondeok, trị vì từ năm 632 đến năm 647, là nữ quân chủ đầu tiên trên Bán đảo Triều Tiên. Mặc dù gặp phải sự phản đối vì giới tính, triều đại của bà đã mang lại những thành tựu lâu dài, bao gồm việc xây dựng Chùa Bunhwangsa và Đài thiên văn Cheomseongdae, được nhiều người cho là một trong những công trình thiên văn lâu đời nhất còn sót lại ở châu Á. Bà là nguồn cảm hứng cho bộ phim truyền hình ăn khách năm 2009 "Đại Nữ hoàng Seondeok".
Vua Munmu trị vì từ năm 661 đến năm 681, và được nhớ đến vì đã hoàn thành công cuộc thống nhất ba vương quốc - Silla, Baekje và Goguryeo - và bảo vệ bán đảo khỏi triều đại nhà Đường của Trung Quốc.
Vào năm 935, thời kỳ Silla thống nhất chấm dứt khi vị vua cuối cùng, Vua Gyeongsun, đầu hàng Triều đại Goryeo mới nổi (918-1392), khiến trung tâm chính trị của Hàn Quốc rời xa Gyeongju.
Phật giáo thịnh vượng
Trong thời gian là thủ đô, Phật giáo đã phát triển mạnh mẽ trên khắp đất nước, và bằng chứng hiện diện khắp nơi ở Gyeongju. Hàng trăm ngôi chùa, tượng đá và địa điểm thờ cúng vẫn còn tồn tại ở những nơi như núi Nam, chùa Hwangnyong, chùa Bulguk và hang động Seokguram.
Nền văn hóa Phật giáo thịnh vượng này cũng đã sản sinh ra nhiều nhà sư nổi tiếng như Uisang (625-702), người đã sáng lập ra giáo phái Hwaeom ở Hàn Quốc.
Trong thời kỳ Nhật Bản cai trị
Hơn một thiên niên kỷ sau, Gyeongju bước vào kỷ nguyên mới dưới sự cai trị của thực dân Nhật Bản (1910-1945). Các cuộc khai quật khảo cổ học lớn đã bắt đầu trong thời gian này dưới sự giám sát của Nhật Bản, và đỉnh cao là việc mở bảo tàng đầu tiên của thành phố.
Mặc dù những nỗ lực này thúc đẩy việc nghiên cứu di sản cổ xưa của Hàn Quốc, chúng cũng bị lợi dụng cho mục đích chính trị và văn hóa của Nhật Bản.
Năm 1926, Nhật Bản đã mời Thái tử Thụy Điển Gustav VI Adolf (1882-1973), lúc đó đang thăm Nhật Bản trong khuôn khổ chuyến công du vòng quanh thế giới, đến Lăng mộ Seobongchong ở Gyeongju và để ông tham gia khai quật. Nhật Bản đã biết về sở thích và kinh nghiệm của Thái tử trong lĩnh vực khảo cổ học nên đã tổ chức chuyến đi này để lấy lòng ông.
Gyeongju cũng được người Nhật Bản sống tại thành phố này trong thời kỳ thuộc địa yêu mến. Nhà văn Nhật Bản Kazue Morisaki (1927-2022) đã trải qua tuổi thơ ở Gyeongju, và trong cuốn tiểu luận “Gyeongju Is the Sound of Mother Calling” (2020), bà nhớ lại rằng, bất chấp bối cảnh thuộc địa, bà vẫn cảm thấy như ở nhà tại thành phố nhỏ bé này, nơi lưu giữ những di tích của quá khứ, bao gồm các gò mộ, công trình kiến trúc cổ và tượng Phật.
Sự công nhận toàn cầu
Sau khi Hàn Quốc được giải phóng vào năm 1945, và đặc biệt là từ nửa sau thế kỷ 20 trở đi, di sản của Gyeongju không chỉ được xem là cửa sổ nhìn vào quá khứ mà còn là nền tảng của bản sắc dân tộc và du lịch.
Chính phủ Hàn Quốc, cùng với chính quyền địa phương, đã đầu tư vào việc trùng tu, bảo tồn và phát triển cơ sở hạ tầng để các địa điểm ngoài trời của thành phố dễ tiếp cận hơn với du khách. Vào những năm 1970, chính phủ đã phát triển Khu phức hợp Du lịch Bomun xung quanh Hồ Bomun.
Năm 2000, Khu di tích lịch sử Gyeongju được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Từ năm 1998 đến năm 2019, thành phố đã tổ chức nhiều Triển lãm Văn hóa Thế giới Gyeongju.
Ngày nay, Gyeongju là một trong những thành phố di sản được ghé thăm nhiều nhất Hàn Quốc, thể hiện nỗ lực bảo tồn cùng với nhiều trải nghiệm du lịch đa dạng. Nhiều di sản của thành phố, chẳng hạn như Hang Seokguram và Chùa Bulguksa, được bảo tồn cẩn thận và vẫn là những địa điểm thờ cúng tích cực. Thành phố tiếp tục cân bằng giữa phát triển đô thị với bảo tồn di sản — một minh chứng sống động cho quá khứ trường tồn của Hàn Quốc.

